hơn hết
Định nghĩa
Trạng từ: - Hơn hết chỉ mức độ cao nhất, vượt trội so với tất cả những cái khác trong một nhóm hoặc bối cảnh. Nó thường được dùng để nhấn mạnh điều gì đó là quan trọng nhất, nổi bật nhất hoặc không thể so sánh với bất kỳ điều gì khác. - Tương đương với "nhất" hoặc "trên hết": "hơn hết" mang ý nghĩa so sánh tuyệt đối, khẳng định một đối tượng hoặc khía cạnh nào đó chiếm vị trí ưu tiên hàng đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Điều quan trọng nhất là chúng ta cần giữ gìn sức khỏe.)
- (Sự trung thực là phẩm chất quý giá nhất trong tất cả các phẩm chất.)
- (Anh ấy yêu gia đình nhiều hơn bất cứ điều gì khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hơn hết thảy": nhấn mạnh mức độ tối đa, vượt qua mọi giới hạn.
- Tình yêu thương là điều cần thiết hơn hết thảy. (Tình yêu thương là thứ quan trọng vượt qua mọi thứ khác.)
- "hơn hết mọi thứ": dùng để khẳng định sự ưu tiên tuyệt đối.
- Học tập là nhiệm vụ hơn hết mọi thứ đối với học sinh. (Học tập là nhiệm vụ quan trọng nhất đối với học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hơn cả (trạng từ): cũng mang nghĩa "nhất", nhưng thường dùng trong so sánh cụ thể hơn.
- Cô ấy đẹp hơn cả trong nhóm. (Cô ấy đẹp nhất trong nhóm.)
- Hơn ai hết (cụm từ): nhấn mạnh vào một cá nhân cụ thể.
- Hơn ai hết, anh ấy hiểu rõ vấn đề này. (Anh ấy hiểu rõ vấn đề này hơn bất kỳ ai khác.)
Từ đồng nghĩa
- Nhất: mức độ cao nhất, không có gì vượt qua.
- Đây là điều quan trọng nhất. (Đây là điều quan trọng hơn hết.)
- Trên hết: ưu tiên hàng đầu, vượt lên trên mọi thứ.
- Trên hết, chúng ta phải đoàn kết. (Điều quan trọng hơn hết là sự đoàn kết.)
- Tối thượng: cao nhất, không gì sánh bằng.
- Lợi ích quốc gia là tối thượng. (Lợi ích quốc gia là quan trọng hơn hết.)
Thành ngữ liên quan
- Hơn hết mọi sự: khẳng định điều gì đó là ưu tiên tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh.
- Hơn hết mọi sự, hãy sống thật với chính mình. (Điều quan trọng nhất là hãy sống thật với chính mình.)